Acetate Geranyl / Geranyl Acetate vs Tetramethyl-octanal (Galaxolide)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H20O2

Khối lượng phân tử

196.29 g/mol

CAS

105-87-3

CAS

114119-97-0

Acetate Geranyl / Geranyl Acetate

GERANYL ACETATE

Tetramethyl-octanal (Galaxolide)

TETRAMETHYL-OCTANAL

Tên tiếng ViệtAcetate Geranyl / Geranyl AcetateTetramethyl-octanal (Galaxolide)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương hoa hồng tự nhiên dễ chịu và tinh tế
  • Hỗ trợ cải thiện tuần hoàn máu và tính sống động của da
  • Có tính chất làm sáng da và giúp da trông tươi mới
  • Không gây tắc lỗ chân lông, phù hợp với mọi loại da
  • Tạo mùi hương ấm áp, gỗ mềm và bền lâu trên da
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác trong công thức
  • Cải thiện tính ổn định và bảo quản của sản phẩm mỹ phẩm
  • An toàn cho da nhạy cảm ở nồng độ được phép
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có làn da nhạy cảm hoặc dị ứng với tinh dầu geranium
  • Tính an toàn chủ yếu phụ thuộc vào nồng độ sử dụng và loại da của người dùng
  • Không nên sử dụng quá liều lượng vì có thể gây khó chịu hoặc đỏ da
  • Có khả năng tích lũy trong mô mỡ và môi trường nếu tiếp xúc lâu dài
  • Một số nghiên cứu gợi ý khả năng gây rối loạn nội tiết ở nồng độ cao (không xảy ra với các sản phẩm mỹ phẩm tiêu chuẩn)
  • Có thể gây dị ứng hoặc nhạy cảm da ở những người có da cực kỳ nhạy cảm hoặc dị ứng với musk tổng hợp