Dịch nuôi cấy tế bào mầm Ginkgo Biloba vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
98-92-0
| Dịch nuôi cấy tế bào mầm Ginkgo Biloba GINKGO BILOBA MERISTEM CELL CULTURE CONDITIONED MEDIA | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dịch nuôi cấy tế bào mầm Ginkgo Biloba | Niacinamide |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Khác |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn, Chống oxy hoá, Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Niacinamide tập trung vào cải thiện barrier function và kiểm soát dầu. Dịch Ginkgo tập trung hơn vào chống oxy hóa và kích thích collagen