Ginsenosides (Saponin nhân sâm) vs Sáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C30H52O2
Khối lượng phân tử
444.7 g/mol
CAS
-
CAS
90028-76-5
| Ginsenosides (Saponin nhân sâm) GINSENOSIDES | Sáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu ABIES ALBA LEAF CERA | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ginsenosides (Saponin nhân sâm) | Sáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu |
| Phân loại | Hoạt chất | Hoạt chất |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Tạo hương, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
So sánh thêm
Ginsenosides (Saponin nhân sâm) vs glycerinGinsenosides (Saponin nhân sâm) vs sodium-hyaluronateGinsenosides (Saponin nhân sâm) vs panthenolSáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu vs glycerinSáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu vs squalaneSáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu vs hyaluronic-acid