2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnGinsenosides (Saponin nhân sâm)
Hoạt chấtEU ✓

Ginsenosides (Saponin nhân sâm)

GINSENOSIDES

Ginsenosides là phần saponin tinh chế từ rễ nhân sâm (Panax ginseng), chứa các hợp chất hoạt tính với khả năng điều hòa và dưỡng ẩm da. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm châu Á nhờ tính chất làm dịu da và tăng cường sức sống cho làn da. Ginsenosides giúp cải thiện độ ẩm, giảm viêm và hỗ trợ tái tạo da tự nhiên.

Cấu trúc phân tử GINSENOSIDES

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C30H52O2

Khối lượng phân tử

444.7 g/mol

Tên IUPAC

(3S,5R,8R,9R,10R,14R,17S)-17-(2-hydroxy-6-methylhept-5-en-2-yl)-4,4,8,10,14-pentamethyl-2,3,5,6,7,9,11,12,13,15,16,17-dodecahydro-1H-cyclopenta[a]phenanthren-3-ol

CAS

-

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU và cá

Tổng quan

Ginsenosides là tập hợp các hợp chất saponin phức tạp được chiết xuất từ rễ nhân sâm (Panax ginseng), loại cây được trân trọng trong y học cổ truyền Đông Á hàng ngàn năm. Những hợp chất này có tác dụng đa chiều trên da, từ dưỡng ẩm đến chống viêm và chống oxy hóa. Ginsenosides được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dưỡng da cao cấp, đặc biệt là trong công thức K-beauty và J-beauty.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng cường độ ẩm và giữ nước cho da
  • Làm dịu da và giảm đỏ, viêm
  • Kích thích tuần hoàn máu cục bộ, cải thiện độ sáng và sức sống
  • Chống oxy hóa, bảo vệ da khỏi stress môi trường
  • Cải thiện độ đàn hồi và giảm dấu hiệu lão hóa

Cơ chế hoạt động

Ginsenosides hoạt động thông qua nhiều cơ chế: chúng tăng cường chức năng hàng rào da, giúp giữ nước trong các lớp biểu bì, đồng thời kích thích tuần hoàn máu cục bộ để cung cấp các chất dinh dưỡng và oxy. Các hợp chất này cũng ức chế các gốc tự do, giảm viêm và hỗ trợ quá trình tái tạo tự nhiên của da. Tác dụng làm dịu da được cho là do khả năng ức chế các chất trung gian viêm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy ginsenosides có khả năng cải thiện độ ẩm da, tăng độ co kéo da và giảm nếp nhăn sau 8-12 tuần sử dụng. Những tác động này được xác nhận thông qua các phép đo biofysics và đánh giá bề ngoài. Các nghiên cứu in vitro và in vivo cũng chứng minh tính chất chống oxy hóa mạnh mẽ, với khả năng ức chế các enzyme gây viêm như TNF-α.

Cách Ginsenosides (Saponin nhân sâm) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ginsenosides (Saponin nhân sâm)

Biểu bì

Tác động chính

Hạ bì

Kích thích collagen

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 3% trong các sản phẩm chăm sóc da; nồng độ cao hơn thường tìm thấy trong essence và serum

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

Chiết xuất Rau máEWG 2GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HyaluronateEWG 1

So sánh với thành phần khác

Ginsenosides (Saponin nhân sâm)vsGINSENG EXTRACT

Ginsenosides là thành phần tinh chế, tập trung chứa các hợp chất hoạt tính; Ginseng extract toàn phần chứa nhiều thành phần khác nhau

Ginsenosides (Saponin nhân sâm)vsGLYCERIN

Cả hai đều dưỡng ẩm nhưng glycerin là humectant đơn thuần, trong khi ginsenosides có thêm tính chất chống viêm và chống oxy hóa

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxy Stearicvs 2-Methyl 5-Cyclohexylpentanolvs Axit Ascorbic Ethyl Hóavs Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)vs 3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)vs Bột vỏ Bào Ngư

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng - GinsenosidesINCIDecoderPaula's Choice Ingredients DictionaryPubMed - Panax ginseng cosmetic benefits
  • Cosmetic, Toiletry and Fragrance Association (CTFA) International Cosmetic Ingredient Dictionary and Handbook— Cosmetic Ingredient Review
  • In vitro antioxidant activities of Panax ginseng extract and ginsenosides— PubMed Central
  • Efficacy of Panax ginseng extract in skin care products— INCIDecoder

CAS: - · EC: - · PubChem: 3086007

Bạn có biết?

Nhân sâm đã được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc và Hàn Quốc hơn 4.000 năm; các hợp chất hoạt tính (ginsenosides) được khám phá và nghiên cứu kỹ lưỡng vào thế kỷ 20

Mỗi loại nhân sâm (ginseng trắng, đỏ, lâm sàng...) chứa tỉ lệ ginsenosides khác nhau, ảnh hưởng đến tác dụng cuối cùng trên da

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Axit 10-Hydroxy Stearic

10-HYDROXYSTEARIC ACID

2-Methyl 5-Cyclohexylpentanol

2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL

2
Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

2
Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)

3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID

1
3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)

3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE

Bột vỏ Bào Ngư

ABALONE SHELL POWDER