Ginsenosides (Saponin nhân sâm) vs Chiết xuất từ Mô scar Acalypha Reptans
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C30H52O2
Khối lượng phân tử
444.7 g/mol
CAS
-
CAS
-
| Ginsenosides (Saponin nhân sâm) GINSENOSIDES | Chiết xuất từ Mô scar Acalypha Reptans ACALYPHA REPTANS CALLUS CULTURE EXTRACT | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ginsenosides (Saponin nhân sâm) | Chiết xuất từ Mô scar Acalypha Reptans |
| Phân loại | Hoạt chất | Hoạt chất |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Chống oxy hoá, Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
So sánh thêm
Ginsenosides (Saponin nhân sâm) vs glycerinGinsenosides (Saponin nhân sâm) vs sodium-hyaluronateGinsenosides (Saponin nhân sâm) vs panthenolChiết xuất từ Mô scar Acalypha Reptans vs hyaluronic-acidChiết xuất từ Mô scar Acalypha Reptans vs niacinamideChiết xuất từ Mô scar Acalypha Reptans vs vitamin-e