Glucoheptonolactone vs Axit Glycolic
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C7H12O7
Khối lượng phân tử
208.17 g/mol
CAS
60046-25-5
CAS
79-14-1
| Glucoheptonolactone GLUCOHEPTONOLACTONE | Axit Glycolic GLYCOLIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glucoheptonolactone | Axit Glycolic |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 4/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 4/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Glucoheptonolactone có kích thước phân tử lớn hơn, thấm vào da chậm hơn, do đó ít kích ứng hơn. Tuy nhiên, glycolic acid mạnh hơn trong việc exfoliate sâu.