CAS
56-81-5
Công thức phân tử
C42H72N16O15S
Khối lượng phân tử
1073.2 g/mol
CAS
-
| Glycerin Glycerin | Acetyl Octapeptide-3 ACETYL OCTAPEPTIDE-3 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glycerin | Acetyl Octapeptide-3 |
| Phân loại | Hoạt chất | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da | Giữ ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là humectant mạnh, nhưng acetyl octapeptide-3 cung cấp thêm lợi ích điều hòa da và tăng cường hàng rào da. Glycerin có tác động nhanh hơn và giá thành thấp hơn.