Glycerin vs Amaranth (Amaranth)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

Công thức phân tử

C18H12N2Na2O6S

Khối lượng phân tử

430.3 g/mol

CAS

5858-81-1

Glycerin

Glycerin

Amaranth (Amaranth)

CI 15850

Tên tiếng ViệtGlycerinAmaranth (Amaranth)
Phân loạiHoạt chấtKhác
EWG Score1/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ daChất tạo màu
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Cung cấp màu sắc đỏ-hồng rực rỡ, ổn định và nhất quán
  • Hòa tan tốt trong nước, dễ pha chế trong các công thức mỹ phẩm
  • Cho phép tạo ra những sắc thái màu phức tạp khi kết hợp với các colorant khác
  • Thích hợp cho các sản phẩm không cần rửa lại như tint môi, tô má
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Một số người có thể nhạy cảm với các chất màu azo tổng hợp
  • Người dùng contact lens nên thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa chất này gần mắt
  • Các nước khác nhau có hạn mức sử dụng khác nhau - không cho phép ở một số quốc gia

Nhận xét

Glycerin phân tử nhỏ thấm nhanh, HA giữ ẩm bề mặt lâu hơn