Glycerin vs Decyl Laurate (Decyl Laurate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

Công thức phân tử

C22H44O2

Khối lượng phân tử

340.6 g/mol

CAS

36528-28-6

Glycerin

Glycerin

Decyl Laurate (Decyl Laurate)

DECYL LAURATE

Tên tiếng ViệtGlycerinDecyl Laurate (Decyl Laurate)
Phân loạiHoạt chấtLàm mềm
EWG Score1/103/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Cải thiện độ trơn mượt và khả năng tô màu của công thức mỹ phẩm
  • Giúp da cảm thấy mềm mại và mịn màng mà không để lại cảm giác dính
  • Hoạt động như chất nhũ hóa giúp ổn định hỗn hợp dầu-nước
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt chất khác
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Có tiềm năng gây mụn ở mức độ thấp (comedogenic rating 2), nên cần lưu ý với da dễ mụn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người da rất nhạy cảm nếu dùng nồng độ cao
  • Nếu tiếp xúc lâu dài với nồng độ cao có thể gây khô da