CAS
56-81-5
CAS
-
| Glycerin Glycerin | Chiết xuất hoa Eryngium Alpinum ERYNGIUM ALPINUM FLOWER EXTRACT | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glycerin | Chiết xuất hoa Eryngium Alpinum |
| Phân loại | Hoạt chất | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là chất cấp ẩm, nhưng glycerin là humectant mạnh hơn và có hiệu quả lâm sàng được chứng minh rõ ràng hơn. Eryngium alpinum extract cung cấp lợi ích từ các hợp chất thiên nhiên bổ sung.