Glycerin vs Ethyl Nicotinate (Nicotinate Ethyl Ester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

Công thức phân tử

C8H9NO2

Khối lượng phân tử

151.16 g/mol

CAS

614-18-6

Glycerin

Glycerin

Ethyl Nicotinate (Nicotinate Ethyl Ester)

ETHYL NICOTINATE

Tên tiếng ViệtGlycerinEthyl Nicotinate (Nicotinate Ethyl Ester)
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/52/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ daTạo hương, Dưỡng da
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Cải thiện lưu thông máu da và tăng cường độ ẩm
  • Giúp da trông sáng sủa, giảm thiểu hiện tượng da tối
  • Hỗ trợ làm dịu và mềm mại da
  • Tăng cường độ đàn hồi và làm căng da
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Có thể gây kích ứng hoặc đỏ da ở những người da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Có thể gây cảm giác nóng rát hoặc châm chích trên da
  • Chưa có đủ dữ liệu an toàn dài hạn ở nồng độ rất cao

Nhận xét

Glycerin là chất giữ ẩm tinh khiết, trong khi ethyl nicotinate cải thiện lưu thông máu và độ ẩm. Chúng bổ sung cho nhau rất tốt.