Glycerin vs Ethylhexyl Acrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

Công thức phân tử

C11H20O2

Khối lượng phân tử

184.27 g/mol

CAS

103-11-7

Glycerin

Glycerin

Ethylhexyl Acrylate

ETHYLHEXYL ACRYLATE

Tên tiếng ViệtGlycerinEthylhexyl Acrylate
Phân loạiHoạt chấtKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/52/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Cải thiện độ bền và tính dẻo của màng bảo vệ
  • Tăng khả năng gắn kết trên da và tóc
  • Giúp các sản phẩm dạng lía dễ sử dụng hơn
  • Cấu trúc polymer linh hoạt không gây cứng da
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Ở nồng độ cao, có thể gây kích ứng da nhạy cảm
  • Cần được sử dụng dưới dạng polymer trung hòa để đảm bảo an toàn
  • Có thể gây khô da nếu công thức không có humectant phù hợp