Glycerin vs Glyceryl Adipate (Glixerol Adipate)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
56-81-5
Công thức phân tử
C9H16O6
Khối lượng phân tử
220.22 g/mol
CAS
26699-71-8
| Glycerin Glycerin | Glyceryl Adipate (Glixerol Adipate) GLYCERYL ADIPATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glycerin | Glyceryl Adipate (Glixerol Adipate) |
| Phân loại | Hoạt chất | Làm mềm |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da | Làm mềm da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Glycerin là một humectant mạnh hút nước từ không khí, trong khi Glyceryl Adipate là một emollient kết hợp tính năng humectant nhẹ với khả năng tạo lớp bảo vệ. Glycerin nhanh chóng hấp thụ nhưng có thể dễ lạc hướng, trong khi Glyceryl Adipate cung cấp làm mềm da lâu dài hơn.