Glycerin vs Polyglyceryl-10 Tetraoleate (Dầu oleic axit polyglyceryl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

CAS

34424-98-1

Glycerin

Glycerin

Polyglyceryl-10 Tetraoleate (Dầu oleic axit polyglyceryl)

POLYGLYCERYL-10 TETRAOLEATE

Tên tiếng ViệtGlycerinPolyglyceryl-10 Tetraoleate (Dầu oleic axit polyglyceryl)
Phân loạiHoạt chấtDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ daDưỡng da
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Cấp ẩm sâu và khôi phục độ ẩm cho da khô hoặc bị tổn thương
  • Làm mềm mại và mịn da, cải thiện kết cấu da tự nhiên
  • Tăng cường chức năng hàng rào bảo vệ da, giảm mất nước qua da
  • Hoạt động như emollient nhẹ nhàng, không gây tắc nghẽn lỗ chân lông ở mức độ cao
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Có thể gây bít tắc nhẹ cho da dầu hoặc da nhạy cảm với oleic acid ở nồng độ cao
  • Một số cá nhân có thể bị dị ứng với axit oleic hoặc dẫn xuất polyol
  • Nếu sử dụng quá mức, có thể để lại cảm giác bết dính trên da nhạy cảm

Nhận xét

Glycerin là humectant mạnh mẽ (hygroscopic) nhưng có thể dính nếu nồng độ cao; Polyglyceryl-10 Tetraoleate cung cấp sự cân bằng giữa humectant và emollient