Glycerin vs Kali Bicarbonate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

Công thức phân tử

CHKO3

Khối lượng phân tử

100.115 g/mol

CAS

298-14-6

Glycerin

Glycerin

Kali Bicarbonate

POTASSIUM BICARBONATE

Tên tiếng ViệtGlycerinKali Bicarbonate
Phân loạiHoạt chấtKhác
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Điều chỉnh và ổn định pH công thức
  • Giảm thiểu kích ứng do pH không cân bằng
  • Tăng cảm giác mềm mại của sản phẩm
  • Thành phần tự nhiên, an toàn cho hầu hết loại da
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Nồng độ cao (>2%) có thể gây khô da hoặc kích ứng
  • Không phù hợp để dùng riêng lẻ mà chỉ trong công thức