Glycerin vs Sorbityl Silanediol (Diol Silicon hóa từ Sorbitol)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
56-81-5
Công thức phân tử
C6H15O8Si
Khối lượng phân tử
243.26 g/mol
CAS
221346-75-4
| Glycerin Glycerin | Sorbityl Silanediol (Diol Silicon hóa từ Sorbitol) SORBITYL SILANEDIOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glycerin | Sorbityl Silanediol (Diol Silicon hóa từ Sorbitol) |
| Phân loại | Hoạt chất | Làm mềm |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da | Làm mềm da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Glycerin là humectant tinh khiết, chỉ hút ẩm từ bên ngoài và các lớp da sâu hơn. Sorbityl Silanediol kết hợp tính năng hút ẩm của sorbitol với lớp bảo vệ silicone, cung cấp cảm giác bề mặt mịn màng thêm.