Glycerol Formal (Dioxolane Methanol) vs Natri Benzoat

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H8O3

Khối lượng phân tử

104.10 g/mol

CAS

4740-78-7

CAS

532-32-1

Glycerol Formal (Dioxolane Methanol)

GLYCEROL FORMAL

Natri Benzoat

SODIUM BENZOATE

Tên tiếng ViệtGlycerol Formal (Dioxolane Methanol)Natri Benzoat
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score4/103/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngKháng khuẩnChe mùi, Chất bảo quản
Lợi ích
  • Kháng khuẩn và kháng nấm hiệu quả, bảo vệ sản phẩm khỏi nhiễm bẩn
  • Hoạt động như chất giải phóng formaldehyde được kiểm soát, cung cấp bảo quản liên tục
  • Tương thích tốt với các thành phần mỹ phẩm khác
  • Chi phí hiệu quả và ổn định trong điều kiện lưu trữ
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, ngăn ngừa vi khuẩn và nấm mốc
  • An toàn cho da nhạy cảm với nồng độ sử dụng thấp
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
Lưu ý
  • Có thể giải phóng formaldehyde ở nồng độ vết theo thời gian, có thể gây kích ứng ở nồng độ cao
  • Không phù hợp cho người có da nhạy cảm với formaldehyde
  • Cần giữ nồng độ dưới ngưỡng quy định để đảm bảo an toàn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh sử dụng nồng độ cao trên 0.5%

Nhận xét

Sodium Benzoate là chất bảo quản tự nhiên hơn nhưng hiệu quả kém hơn đối với nấm mốc. Thường được sử dụng kết hợp với các chất bảo quản khác.