2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnGlycerol Formal (Dioxolane Methanol)
Bảo quảnEU ✓

Glycerol Formal (Dioxolane Methanol)

GLYCEROL FORMAL

Glycerol Formal là một chất bảo quản tổng hợp có nguồn gốc từ glycerin và formaldehyde, với cấu trúc hóa học 1,3-Dioxolane-4-methanol. Nó hoạt động như một chất giải phóng formaldehyde chậm, cung cấp hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm liên tục trong các sản phẩm mỹ phẩm. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và mỹ phẩm ướt để ngăn ngừa sự phát triển của vi sinh vật gây hại.

Cấu trúc phân tử GLYCEROL FORMAL

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C4H8O3

Khối lượng phân tử

104.10 g/mol

Tên IUPAC

1,3-dioxolan-4-ylmethanol

CAS

4740-78-7

4/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU cho phép sử dụng với nồng độ tối đa 0

Tổng quan

Glycerol Formal là một chất bảo quản hiệu quả được sử dụng trong công nghiệp mỹ phẩm toàn cầu. Nó thuộc nhóm các chất giải phóng formaldehyde, cung cấp bảo quản liên tục thông qua việc giải phóng formaldehyde từ từ. Cấu trúc hóa học 1,3-Dioxolane-4-methanol của nó cho phép kiểm soát tốt hơn so với formaldehyde trực tiếp. Chất này đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm yêu cầu bảo quản lâu dài như mỹ phẩm nước, kem và lotion. Nó có hiệu quả chống lại cả vi khuẩn và nấm mốc, giúp đảm bảo tính toàn vẹn sản phẩm trong suốt thời gian lưu trữ.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Kháng khuẩn và kháng nấm hiệu quả, bảo vệ sản phẩm khỏi nhiễm bẩn
  • Hoạt động như chất giải phóng formaldehyde được kiểm soát, cung cấp bảo quản liên tục
  • Tương thích tốt với các thành phần mỹ phẩm khác
  • Chi phí hiệu quả và ổn định trong điều kiện lưu trữ

Lưu ý

  • Có thể giải phóng formaldehyde ở nồng độ vết theo thời gian, có thể gây kích ứng ở nồng độ cao
  • Không phù hợp cho người có da nhạy cảm với formaldehyde
  • Cần giữ nồng độ dưới ngưỡng quy định để đảm bảo an toàn

Cơ chế hoạt động

Glycerol Formal hoạt động thông qua cơ chế giải phóng formaldehyde chậm và liên tục. Trong môi trường nước của các sản phẩm mỹ phẩm, nó từ từ thủy phân để giải phóng formaldehyde, là chất kháng khuẩn mạnh mẽ. Formaldehyde được tạo thành này ngăn chặn sự phát triển của enzyme cần thiết cho sự sống của vi sinh vật, do đó làm chết các tế bào vi khuẩn và nấm mốc. Quy trình này được kiểm soát cẩn thận, cho phép duy trì nồng độ formaldehyde ở mức an toàn trong khi vẫn cung cấp bảo quản hiệu quả. Tốc độ giải phóng phụ thuộc vào pH, nhiệt độ và độ ẩm của công thức, cho phép các nhà sản xuất tối ưu hóa hiệu quả bảo quản.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả kháng khuẩn của Glycerol Formal và các chất giải phóng formaldehyde khác trong các công thức mỹ phẩm. Những chất này đã được các cơ quan quản lý như FDA và EC phê duyệt với những giới hạn nồng độ cụ thể. Các bài báo khoa học cho thấy rằng khi được sử dụng ở nồng độ được phê duyệt, Glycerol Formal cung cấp bảo quản hiệu quả mà không gây kích ứng da đáng kể. Nhiều công thức hiện đại đã chuyển sang các chất bảo quản thay thế như Phenoxyethanol hoặc hệ thống bảo quản tự nhiên do mối lo ngại về formaldehyde ở một số thị trường. Tuy nhiên, Glycerol Formal vẫn được công nhận là an toàn khi tuân thủ các hướng dẫn quy định.

Cách Glycerol Formal (Dioxolane Methanol) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Glycerol Formal (Dioxolane Methanol)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,1% - 0,6% (tính theo formaldehyde tương đương), thường ở mức 0,3-0,5% cho hầu hết các công thức

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Thành phần không thay đổi, được sử dụng liên tục như một bảo quản trong sản phẩm

Công dụng:

Kháng khuẩn

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1PhenoxyethanolEWG 4Kali SorbateEWG 3Natri BenzoatEWG 3

So sánh với thành phần khác

Glycerol Formal (Dioxolane Methanol)vsPhenoxyethanol

Phenoxyethanol là chất bảo quản hiện đại hơn, không giải phóng formaldehyde và được nhiều thương hiệu ưa chuộng hơn. Tuy nhiên, Glycerol Formal có hiệu quả kháng khuẩn mạnh mẽ hơn ở nồng độ thấp hơn.

Glycerol Formal (Dioxolane Methanol)vsSodium Benzoate

Sodium Benzoate là chất bảo quản tự nhiên hơn nhưng hiệu quả kém hơn đối với nấm mốc. Thường được sử dụng kết hợp với các chất bảo quản khác.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Trichlosanvs Bronopolvs Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acidvs 4-tert-Butylbenzoic Acidvs 5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)vs 5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice
  • GLYCEROL FORMAL - EU CosIng— European Commission
  • Formaldehyde and Formaldehyde Releasers in Cosmetics— PubMed/NIH

CAS: 4740-78-7 · EC: 225-248-9 · PubChem: 21618

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Trichlosan

2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)

6
Bronopol

2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL

4
Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid

4-HYDROXYBENZOIC ACID

4-tert-Butylbenzoic Acid

4-T-BUTYLBENZOIC ACID

6
5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)

5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL

5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE