Glycerophosphoinositol Lysine (Muối Glycerophosphoinositol và Lysine) vs Axit 10-Hydroxy Stearic

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H33N2O13P

Khối lượng phân tử

480.40 g/mol

CAS

-

Công thức phân tử

C18H36O3

Khối lượng phân tử

300.5 g/mol

CAS

638-26-6

Glycerophosphoinositol Lysine (Muối Glycerophosphoinositol và Lysine)

GLYCEROPHOSPHOINOSITOL LYSINE

Axit 10-Hydroxy Stearic

10-HYDROXYSTEARIC ACID

Tên tiếng ViệtGlycerophosphoinositol Lysine (Muối Glycerophosphoinositol và Lysine)Axit 10-Hydroxy Stearic
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score1/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Tăng cường độ ẩm và khóa nước cho da
  • Hỗ trợ phục hồi và tái tạo hàng rào da
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Có tính chất chống oxy hóa nhẹ
  • Cải thiện độ ẩm và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ tự nhiên của da
  • Giúp da mềm mại, mịn màng và có độ đàn hồi
  • Làm giảm mất nước qua biểu bì (TEWL)
Lưu ý
  • Dữ liệu độc tính và an toàn lâu dài còn hạn chế do là thành phần mới
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm hoặc bị tổn thương
An toàn