Glycerophosphoinositol Lysine (Muối Glycerophosphoinositol và Lysine) vs 3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H33N2O13P

Khối lượng phân tử

480.40 g/mol

CAS

-

Glycerophosphoinositol Lysine (Muối Glycerophosphoinositol và Lysine)

GLYCEROPHOSPHOINOSITOL LYSINE

3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)

3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE

Tên tiếng ViệtGlycerophosphoinositol Lysine (Muối Glycerophosphoinositol và Lysine)3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score1/10
Gây mụn
Kích ứng1/52/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường độ ẩm và khóa nước cho da
  • Hỗ trợ phục hồi và tái tạo hàng rào da
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Có tính chất chống oxy hóa nhẹ
  • Tăng cường sản xuất collagen và cải thiện độ co giãn da
  • Làm sáng da, giảm tình trạng màu da không đều
  • Bảo vệ da khỏi tổn thương từ tia UV và ô nhiễm
  • Cấp ẩm và làm mềm da mà không gây dầu
Lưu ý
  • Dữ liệu độc tính và an toàn lâu dài còn hạn chế do là thành phần mới
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương
  • Nên tránh kết hợp với các sản phẩm kiềm hoặc pH cao
  • Cần dùng SPF cao khi sử dụng do vitamin C tăng độ nhạy cảm với ánh nắng