Glyceryl Acetate (Glixerin Acetate) vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C5H10O4

Khối lượng phân tử

134.13 g/mol

CAS

26446-35-5

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

584-03-2

Glyceryl Acetate (Glixerin Acetate)

GLYCERYL ACETATE

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtGlyceryl Acetate (Glixerin Acetate)1,2-Butanediol (Butylene Glycol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện khả năng giữ ẩm của da
  • Tăng độ mịn và mềm mại của sản phẩm
  • Giúp da cảm thấy khoẻ khoắn và mịn màng
  • Hỗ trợ độ ẩm toàn diện mà không bết dính
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Giúp tăng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mềm mại, không dính trên da
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao (>10%)
  • Tiêu thụ qua da trong lượng lớn lâu dài cần theo dõi, mặc dù an toàn ở liều khuyến cáo