Glyceryl Acetate (Glixerin Acetate) vs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C5H10O4

Khối lượng phân tử

134.13 g/mol

CAS

26446-35-5

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Glyceryl Acetate (Glixerin Acetate)

GLYCERYL ACETATE

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtGlyceryl Acetate (Glixerin Acetate)Butylene Glycol (1,4-Butanediol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện khả năng giữ ẩm của da
  • Tăng độ mịn và mềm mại của sản phẩm
  • Giúp da cảm thấy khoẻ khoắn và mịn màng
  • Hỗ trợ độ ẩm toàn diện mà không bết dính
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
Lưu ýAn toànAn toàn