Glyceryl Acetate (Glixerin Acetate) vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C5H10O4
Khối lượng phân tử
134.13 g/mol
CAS
26446-35-5
CAS
56-81-5
| Glyceryl Acetate (Glixerin Acetate) GLYCERYL ACETATE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glyceryl Acetate (Glixerin Acetate) | Glycerin |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hoạt chất |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Glyceryl Acetate là dạng ester của glycerin, cung cấp lợi ích dưỡng ẩm tương tự nhưng với kết cấu nhẹ hơn và ít bết dính hơn