Glyceryl Diarachidate vs GLYCERYL STEARATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
89648-24-8 / 127039-55-8
CAS
31566-31-1
| Glyceryl Diarachidate GLYCERYL DIARACHIDATE | GLYCERYL STEARATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glyceryl Diarachidate | GLYCERYL STEARATE |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | 2/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Làm mềm da | Làm mềm da, Nhũ hoá |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý | An toàn | An toàn |
Nhận xét
Glyceryl Stearate có chuỗi carbon ngắn hơn (C18), làm cho nó nhẹ hơn và ít bềnh bộ hơn