Glyceryl Diarachidate
GLYCERYL DIARACHIDATE
Glyceryl Diarachidate là một ester dầu thực vật được tạo từ glycerin và axit eicosanoic (axit arachidate), thuộc nhóm các chất nhũ hoá và làm mềm da cao cấp. Thành phần này có độ ổn định cao và khả năng giữ ẩm vượt trội, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp và mỹ phẩm chuyên biệt. Nó tạo thành một lớp bảo vệ mịn trên da mà không gây cảm giác nặng nề hay bết dính.
CAS
89648-24-8 / 127039-55-8
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Tổng quan
Glyceryl Diarachidate là một chất nhũ hoá và emollient sơ cấp được tạo thành từ glycerin và axit arachidate (C20 saturated fatty acid). Thành phần này có chuỗi carbon dài giúp tạo độ ổn định cao và khả năng giữ ẩm tuyệt vời. Nó thường được sử dụng trong các công thức kem dưỡng, kem chống nắng, và sản phẩm chăm sóc da chuyên biệt để tăng cảm giác mềm mại và bảo vệ.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Làm mềm và mịn da hiệu quả
- Giữ ẩm lâu dài bằng cách tạo lớp bảo vệ
- Tăng độ bóng mịn và cảm giác kích tác trên da
- Tương thích tốt với công thức nhũ hoá
- Ổn định trong điều kiện nhiệt độ thay đổi
Cơ chế hoạt động
Glyceryl Diarachidate hoạt động bằng cách tạo thành một lớp occlusive (bảo vệ) trên bề mặt da, ngăn cản mất nước qua da (TEWL - Transepidermal Water Loss). Chuỗi carbon dài của nó cho phép các phân tử tương tác với lipid tự nhiên của lớp giác biểu bì, tạo ra sự tương thích sinh lý cao. Thành phần này cũng hoạt động như một emollient làm mịn các tế bào da khô và làm mềm bề mặt da mà không gây tắc lỗ chân lông đáng kể.
Nghiên cứu khoa học
Các axit béo dài chuỗi (long-chain fatty acids) như arachidate đã được chứng minh trong nhiều nghiên cứu giảm mất nước qua da và cải thiện độ dẻo của da. Công thức chứa esters glycerin của các axit béo dài chuỗi thể hiện hiệu quả giữ ẩm tương đương hoặc vượt hơn so với các chất emollient truyền thống. Độ an toàn của thành phần này được xác nhận bởi Cosmetic Ingredient Review (CIR) với kết luận an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm rửa sạch và không rửa sạch.
Cách Glyceryl Diarachidate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.5-5% tùy theo loại công thức
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Glyceryl Stearate có chuỗi carbon ngắn hơn (C18), làm cho nó nhẹ hơn và ít bềnh bộ hơn
Squalane là một chất dầu nhẹ và nhanh thấm, trong khi Glyceryl Diarachidate tạo lớp bảo vệ durable hơn
Cả hai đều là emollient, nhưng Cetyl Alcohol còn là humectant, trong khi Glyceryl Diarachidate chủ yếu occlusive
Nguồn tham khảo
- EU CosIng: Glyceryl Diarachidate— European Commission
- Cosmetic Ingredient Review: Long-chain Esters— Cosmetic Ingredient Review
CAS: 89648-24-8 / 127039-55-8
Bạn có biết?
Axit arachidate (C20) được tìm thấy tự nhiên trong dầu hạt đậu phộng, từ đó có tên 'arachidic' (có gốc từ tiếng Hy Lạp 'arachis' = đậu phộng)
Glyceryl esters của các axit béo dài chuỗi được sử dụng trong công nghệ cosmetic từ những năm 1950 để tạo các công thức kem dưỡng cao cấp
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ADEPS BOVIS
AGARICUS BISPORUS CAP/STEM EXTRACT
ALLANBLACKIA STUHLMANNII SEED BUTTER