Glyceryl Diricinoleate vs Squalane

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C39H72O7

Khối lượng phân tử

653.0 g/mol

CAS

27902-24-5

CAS

111-01-3

Glyceryl Diricinoleate

GLYCERYL DIRICINOLEATE

Squalane

SQUALANE

Tên tiếng ViệtGlyceryl DiricinoleateSqualane
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm daLàm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm mềm và mịn da một cách tự nhiên
  • Cải thiện độ đàn hồi và giảm nếp nhăn
  • Không gây tắc nghẹn lỗ chân lông
  • Cấp ẩm sâu mà không gây nhờn rít
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Làm mềm mịn và cải thiện kết cấu da
  • Chống oxy hóa và lão hóa sớm
Lưu ýAn toàn
  • Rất hiếm gặp phản ứng dị ứng
  • Có thể gây nhờn nhẹ nếu dùng quá nhiều

Nhận xét

Cả hai đều là emollient nhẹ nhàng, nhưng Glyceryl Diricinoleate có khả năng dưỡng ẩm mạnh hơn nhờ vào khả năng giữ nước trong da, trong khi Squalane chủ yếu tạo lớp bảo vệ mỏng