GLYCERYL DIRICINOLEATE
Glyceryl Diricinoleate là một ester dầu cách được tạo từ glycerin và axit dầu caster (ricinoleic acid), được biết đến với khả năng dưỡng ẩm và làm mềm da vượt trội. Thành phần này có cấu trúc phân tử độc đáo cho phép nó thâm nhập vào lớp ngoài da mà không gây tắc nghẹn lỗ chân lông. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm skincare cao cấp và công thức phi dầu để cải thiện độ mịn và độ đàn hồi của da.
Công thức phân tử
C39H72O7
Khối lượng phân tử
653.0 g/mol
Tên IUPAC
[2-hydroxy-3-[(E)-12-hydroxyoctadec-9-enoyl]oxypropyl] (E)-12-hydroxyoctadec-9-enoate
CAS
27902-24-5
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong cosmetics EU the
Glyceryl Diricinoleate là một ester phức tạp được tạo ra từ sự kết hợp giữa glycerin và dầu caster được chế biến. Thành phần này thuộc nhóm emollient thế hệ mới, có khả năng dưỡng ẩm vượt trội mà vẫn giữ được cảm giác nhẹ nhàng trên da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm serum, essence, và kem dưỡng cao cấp vì tính an toàn và hiệu quả lâu dài của nó.
Glyceryl Diricinoleate hoạt động bằng cách tạo thành một lớp bảo vệ mỏng trên bề mặt da, giúp giữ lại độ ẩm tự nhiên và ngăn chặn mất nước qua bề mặt da. Nhờ vào cấu trúc phân tử đặc biệt, nó có khả năng thâm nhập từ từ vào lớp stratum corneum mà không làm tắc lỗ chân lông, từ đó cải thiện độ mịn, độ đàn hồi và tăng cường hàng rào bảo vệ da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu công bố trong International Journal of Cosmetic Science cho thấy Glyceryl Diricinoleate có khả năng cải thiện hydration da lên 25-30% sau 4 tuần sử dụng thường xuyên. Nó cũng được chứng minh là an toàn để sử dụng lâu dài ngay cả đối với da nhạy cảm và da bị viêm, với mức độ kích ứng tối thiểu khi kiểm tra patch test trên tình nguyện viên.
Nồng độ khuyên dùng
0.5% - 3% (phổ biến nhất từ 1-2%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, cả sáng và tối
Công dụng:
Cả hai đều là emollient nhẹ nhàng, nhưng Glyceryl Diricinoleate có khả năng dưỡng ẩm mạnh hơn nhờ vào khả năng giữ nước trong da, trong khi Squalane chủ yếu tạo lớp bảo vệ mỏng
Glycerin là humectant hút ẩm từ không khí, trong khi Glyceryl Diricinoleate là emollient tạo lớp bảo vệ ẩm. Kết hợp cả hai sẽ cho hiệu quả dưỡng ẩm toàn diện nhất
Ceramides giúp tái xây dựng hàng rào da, Glyceryl Diricinoleate cung cấp dưỡng ẩm và làm mềm da. Cả hai bổ sung cho nhau rất tốt
CAS: 27902-24-5 · EC: 248-720-6 · PubChem: 6438175
Bạn có biết?
Glyceryl Diricinoleate được rút xuất từ dầu caster, một nguyên liệu tự nhiên được sử dụng trong y học suốt hàng ngàn năm
Thành phần này được ưa chuộng trong các sản phẩm skincare Hàn Quốc và Nhật Bản do tính an toàn và hiệu quả dưỡng ẩm vượt trội của nó
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS
ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER