Copolymer Glyceryl Diricinoleate/IPDI vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

351424-97-0

CAS

56-81-5

Copolymer Glyceryl Diricinoleate/IPDI

GLYCERYL DIRICINOLEATE/IPDI COPOLYMER

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtCopolymer Glyceryl Diricinoleate/IPDIGlycerin
Phân loạiDưỡng ẩmHoạt chất
EWG Score1/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Giữ ẩm và làm mềm da hiệu quả
  • Cải thiện độ mịn và độ mềm mại của da
  • Tạo lớp bảo vệ bền lâu trên da
  • Tăng độ đàn hồi và độ căng của da
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở một số làn da nhạy cảm do đặc tính film-forming
  • Cần kiểm tra độ tương thích vì đây là polymer tổng hợp phức tạp
  • Không được khuyến cáo cho da dầu, mụn nặng
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da

Nhận xét

Glycerin là humectant nhỏ có tác dụng thấm sâu, Glyceryl Diricinoleate/IPDI là polymer lớn tạo lớp bảo vệ bề mặt. Glycerin nhanh chóng hơn nhưng tác dụng không bền lâu như polymer.