Copolymer Glyceryl Diricinoleate/IPDI vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
🧪
Chưa có ảnh
CAS
351424-97-0
CAS
56-81-5
| Copolymer Glyceryl Diricinoleate/IPDI GLYCERYL DIRICINOLEATE/IPDI COPOLYMER | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Copolymer Glyceryl Diricinoleate/IPDI | Glycerin |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hoạt chất |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Glycerin là humectant nhỏ có tác dụng thấm sâu, Glyceryl Diricinoleate/IPDI là polymer lớn tạo lớp bảo vệ bề mặt. Glycerin nhanh chóng hơn nhưng tác dụng không bền lâu như polymer.