Glyceryl Distearate (Glycerin Distearate) vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1323-83-7

CAS

56-81-5

Glyceryl Distearate (Glycerin Distearate)

GLYCERYL DISTEARATE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtGlyceryl Distearate (Glycerin Distearate)Glycerin
Phân loạiLàm mềmHoạt chất
EWG Score2/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm daDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cải thiện độ mềm và độ mịn của da
  • Tăng cường độ ẩm và giữ ẩm lâu dài
  • Chống tĩnh điện, làm tóc mượt mà
  • Tăng độ ổn định của công thức nhũ tương
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ýAn toàn
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da

Nhận xét

Glycerin là humectant mạnh mẽ nhưng Glyceryl Distearate kết hợp hydrating với emollient, tạo hiệu quả lâu dài hơn