Glyceryl Laurate Diacetate vs GLYCERYL STEARATE

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C19H34O6

Khối lượng phân tử

358.5 g/mol

CAS

30899-62-8

CAS

31566-31-1

Glyceryl Laurate Diacetate

GLYCERYL LAURATE DIACETATE

GLYCERYL STEARATE
Tên tiếng ViệtGlyceryl Laurate DiacetateGLYCERYL STEARATE
Phân loạiDưỡng ẩmLàm mềm
EWG Score
Gây mụn1/5
Kích ứng1/5
Công dụngDưỡng daLàm mềm da, Nhũ hoá
Lợi ích
  • Giữ ẩm và cải thiện độ mềm mại của da
  • Tăng cảm giác dễ chịu khi sử dụng sản phẩm
  • Hoạt động như chất nhũ hóa cấp hai nhẹ nhàng
  • Hỗ trợ độ bền và ổn định của công thức
Lưu ýAn toànAn toàn

Nhận xét

Glyceryl Stearate là một ester nặng hơn với chuỗi carbon dài hơn, trong khi Glyceryl Laurate Diacetate nhẹ hơn và dễ nhập hơn.