Dưỡng ẩmEU ✓

Glyceryl Laurate Diacetate

GLYCERYL LAURATE DIACETATE

Glyceryl Laurate Diacetate là một ester dẫn xuất từ axit dodecanoic (axit lauric) và glycerol diacetate. Đây là một chất điều hòa da nhẹ nhàng với tính chất làm mềm và giữ ẩm. Thành phần này thường được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm để cải thiện cảm giác trên da và tăng độ dẻo dai của sản phẩm.

Công thức phân tử

C19H34O6

Khối lượng phân tử

358.5 g/mol

Tên IUPAC

2,3-diacetyloxypropyl dodecanoate

CAS

30899-62-8

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Glyceryl Laurate Diacetate là một ester kép kết hợp axit lauric với glycerol diacetate. Đây là một thành phần điều hòa da nhẹ nhàng, được sử dụng rộng rãi trong các công thức chăm sóc da hiện đại. Thành phần này mang lại cảm giác mịn màng mà không gây nặng trên da hoặc làm tắc lỗ chân lông.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giữ ẩm và cải thiện độ mềm mại của da
  • Tăng cảm giác dễ chịu khi sử dụng sản phẩm
  • Hoạt động như chất nhũ hóa cấp hai nhẹ nhàng
  • Hỗ trợ độ bền và ổn định của công thức

Cơ chế hoạt động

Glyceryl Laurate Diacetate hoạt động bằng cách tạo một lớp bảo vệ mỏng trên bề mặt da, giúp giữ lại độ ẩm tự nhiên. Cấu trúc ester của nó cho phép nó nhập vào lớp córneum (lớp ngoài cùng của da) mà không gây kích ứng, cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về các ester axit lauric chỉ ra rằng chúng có khả năng giữ ẩm tốt và an toàn cho da nhạy cảm. Glycerol diacetate là một tiền chất an toàn, có thể bị phân hủy thành glycerol (dưỡng ẩm) và axit axetic. Cơ chế kép này cung cấp cả lợi ích giữ ẩm và điều hòa da.

Cách Glyceryl Laurate Diacetate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Glyceryl Laurate Diacetate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức hoàn thiện

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chăm sóc da

Công dụng:

Dưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderCosmetic Ingredient Review (CIR)Paula's Choice Ingredient Dictionary

CAS: 30899-62-8 · PubChem: 169212

Bạn có biết?

Axit lauric (nguồn của thành phần này) được tìm thấy trong dầu dừa và dầu cọ, được sử dụng trong chăm sóc da từ hàng trăm năm

Tên 'diacetate' có nghĩa là glycerol đã được xử lý bằng hai nhóm acetyl, tạo nên một phân tử nhẹ hơn với tính chất biến tính khác

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.