Glycerol Monolinoleate vs GLYCERYL STEARATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
2277-28-3 / 26545-74-4
CAS
31566-31-1
| Glycerol Monolinoleate GLYCERYL LINOLEATE | GLYCERYL STEARATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glycerol Monolinoleate | GLYCERYL STEARATE |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 2/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Làm mềm da, Nhũ hoá | Làm mềm da, Nhũ hoá |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý | An toàn | An toàn |
Nhận xét
Glyceryl Stearate là một monoester khác nhưng được tạo từ stearic acid (axit béo bão hòa). Cả hai đều là nhũ hóa tốt, nhưng Glyceryl Linoleate cung cấp axit linoleic thiết yếu còn Glyceryl Stearate lại cung cấp bề mặt dễ chịu hơn.