GLYCERYL LINOLEATE
Glyceryl Linoleate là một chất nhũ hóa và làm mềm da được tạo từ glycerol và axit linoleic (một axit béo thiết yếu từ dầu thực vật). Thành phần này vừa giúp kết hợp dầu và nước trong công thức, vừa cấp cấp chất béo thiết yếu cho da. Nó có khả năng cải thiện độ ẩm và độ mềm mịn của da mà không để lại cảm giác dầy nặng.
CAS
2277-28-3 / 26545-74-4
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU CosIng phê duyệt, INCI được chứng nhậ
Glyceryl Linoleate là một monoester được tạo từ glycerol và axit linoleic (omega-6), một axit béo thiết yếu có vai trò quan trọng trong sức khỏe da. Thành phần này hoạt động kép: vừa là chất nhũ hóa giúp ổn định hỗn hợp dầu-nước, vừa là chất làm mềm da cung cấp lipid thiết yếu. Nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm dưỡng ẩm, kem chống lão hóa và sửa rửa mặt nhẹ. So với các monoester glycerol khác, Glyceryl Linoleate nổi bật vì giá trị sinh học cao nhờ axit linoleic. Axit linoleic là một trong ba axit béo thiết yếu mà da cần để duy trì chức năng rào cản, đặc biệt quan trọng cho da khô hoặc bị tổn thương.
Khi thoa lên da, Glyceryl Linoleate có khả năng thâm nhập vào tầng sừng và hòa lẫn với lipid da tự nhiên. Cấu trúc của nó—một phân tử glycerol gắn một xích axit linoleic—cho phép nó hoạt động như một chất gắn kết nước, giữ ẩm trong da lâu hơn. Đồng thời, axit linoleic được giải phóng giúp tái xây dựng rào cản lipid của da, giảm mất nước qua da (TEWL). Tính năng nhũ hóa của nó giúp dầu và nước phân tán đều trong công thức mà không cần quá nhiều surfactant mạnh.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy axit linoleic đóng vai trò then chốt trong việc duy trì rào cản da. Những người có nồng độ axit linoleic thấp trong da thường gặp tình trạng da khô, kích ứng và dễ bị tổn thương. Glyceryl Linoleate cung cấp aức linoleic theo dạng bioavailable, giúp tái cấu trúc rào cản epidermis. Các nghiên cứu in vitro chỉ ra rằng nó an toàn, không gây kích ứng ngay cả ở nồng độ cao (5-10%), và có tiềm năng cải thiện độ mặn của da sau 4 tuần sử dụng thường xuyên.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 2-8% trong các công thức dưỡng da
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, có thể cả sáng lẫn tối
Công dụng:
Glyceryl Stearate là một monoester khác nhưng được tạo từ stearic acid (axit béo bão hòa). Cả hai đều là nhũ hóa tốt, nhưng Glyceryl Linoleate cung cấp axit linoleic thiết yếu còn Glyceryl Stearate lại cung cấp bề mặt dễ chịu hơn.
Jojoba Oil là một dầu thiên nhiên từ hạt jojoba, cũng cấp chất béo và bảo vệ da. Nhưng Glyceryl Linoleate có lợi thế là nhũ hóa được trong nước, dễ phân tán hơn.
CAS: 2277-28-3 / 26545-74-4 · EC: 218-901-4 / 247-788-4
Bạn có biết?
Axit linoleic được gọi là 'axit béo thiết yếu' vì cơ thể không thể tự tổng hợp—phải lấy từ thực phẩm hoặc mỹ phẩm. Glyceryl Linoleate là cách tuyệt vời để cấp cấp chất này cho da qua đường da.
Một số nghiên cứu cho thấy mỹ phẩm chứa Glyceryl Linoleate có thể giúp cân bằng da nhạy cảm chỉ sau 2-4 tuần, vì nó tái xây dựng rào cản da mà không gây bất kỳ tác dụng phụ nào.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.






1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS
ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER