Glyceryl Linolenate (Glycerin Alpha-Linolenic Acid) vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
18465-99-1
CAS
56-81-5
| Glyceryl Linolenate (Glycerin Alpha-Linolenic Acid) GLYCERYL LINOLENATE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glyceryl Linolenate (Glycerin Alpha-Linolenic Acid) | Glycerin |
| Phân loại | Làm mềm | Hoạt chất |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Làm mềm da | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Glycerin là một chất làm ẩm tuyệt vời nhưng hoạt động chủ yếu bằng cách kéo nước từ không khí. Glyceryl Linolenate vừa làm ẩm vừa cung cấp axit béo thiết yếu để phục hồi hàng rào da.