Glyceryl Linolenate (Glycerin Alpha-Linolenic Acid) vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

18465-99-1

CAS

56-81-5

Glyceryl Linolenate (Glycerin Alpha-Linolenic Acid)

GLYCERYL LINOLENATE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtGlyceryl Linolenate (Glycerin Alpha-Linolenic Acid)Glycerin
Phân loạiLàm mềmHoạt chất
EWG Score1/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm daDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Giúp da mềm mại và mịn màng
  • Tăng cường khả năng giữ nước tự nhiên
  • Cung cấp axit béo omega-3 thiết yếu cho làn da
  • Có tính chất chống viêm nhẹ nhàng
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ýAn toàn
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da

Nhận xét

Glycerin là một chất làm ẩm tuyệt vời nhưng hoạt động chủ yếu bằng cách kéo nước từ không khí. Glyceryl Linolenate vừa làm ẩm vừa cung cấp axit béo thiết yếu để phục hồi hàng rào da.