Glyceryl Myristate (Glixerin Myristat) vs Polysorbate 60

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C17H34O4

Khối lượng phân tử

302.4 g/mol

CAS

27214-38-6 / 589-68-4

CAS

9005-67-8

Glyceryl Myristate (Glixerin Myristat)

GLYCERYL MYRISTATE

Polysorbate 60

POLYSORBATE 60

Tên tiếng ViệtGlyceryl Myristate (Glixerin Myristat)Polysorbate 60
Phân loạiLàm mềmTẩy rửa
EWG Score3/102/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Nhũ hoáNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm mềm và mịn da, tăng độ ẩm bề mặt
  • Hoạt động như chất nhũ hóa bền vững, ổn định công thức
  • Cải thiện kết cấu và độ bám dính của sản phẩm
  • An toàn cho da nhạy cảm, hiếm gây kích ứng
  • Nhũ hóa hiệu quả giúp trộn lẫn các thành phần dầu và nước một cách ổn định
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của công thức sản phẩm
  • Giúp tăng cường khả năng hấp thụ và thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Giảm độ nhớp và tạo cảm giác nhẹ nhàng trên da
Lưu ýAn toàn
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng hoặc làm khô da ở những người có da cực kỳ nhạy cảm
  • Có thể làm mất cân bằng pH tự nhiên của da nếu sử dụng quá mức
  • Một số nguồn cho rằng polysorbate có thể bị nhiễm bẩn bởi ethylene oxide residue trong quá trình sản xuất (mặc dù rất hiếm)

Nhận xét

Cả hai đều là chất nhũ hóa, nhưng Polysorbate 60 là một chất nhũ hóa synthesis có nguồn gốc từ sorbitol, trong khi Glyceryl Myristate là ester glycerin tự nhiên hơn