2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnGlyceryl Myristate (Glixerin Myristat)
Làm mềmEU ✓

Glyceryl Myristate (Glixerin Myristat)

GLYCERYL MYRISTATE

Glyceryl Myristate là một ester dầu hóa học được tạo thành từ glycerin và axit myristic, đóng vai trò chính yếu như chất nhũ hóa và làm mềm da. Thành phần này giúp kết hợp các chất dầu và nước trong công thức mỹ phẩm, tạo ra kết cấu mịn mà. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dưỡng da, kem chống nắng và mỹ phẩm trang điểm để cải thiện độ bám dính và cảm giác trên da.

Cấu trúc phân tử GLYCERYL MYRISTATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C17H34O4

Khối lượng phân tử

302.4 g/mol

Tên IUPAC

2,3-dihydroxypropyl tetradecanoate

CAS

27214-38-6 / 589-68-4

3/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Quy

Tổng quan

Glyceryl Myristate là một ester của glycerin và axit myristic (axit béo C14), được sản xuất thông qua quá trình synthesis hóa học. Đây là một chất nhũ hóa phi ion tự nhiên, có khả năng kết hợp mạnh mẽ giữa pha dầu và pha nước. Thành phần này được sử dụng trong cả công thức oil-in-water (O/W) và water-in-oil (W/O), mang lại độ ổn định cao cho sản phẩm. Về mặt an toàn, Glyceryl Myristate được công nhận là an toàn bởi các cơ quan quản lý mỹ phẩm toàn cầu và hiếm khi gây dị ứng hay kích ứng da. Nó thường được kết hợp với các chất nhũ hóa khác như Cetyl Alcohol để tăng hiệu suất ổn định công thức.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm mềm và mịn da, tăng độ ẩm bề mặt
  • Hoạt động như chất nhũ hóa bền vững, ổn định công thức
  • Cải thiện kết cấu và độ bám dính của sản phẩm
  • An toàn cho da nhạy cảm, hiếm gây kích ứng
  • Giúp giảm mất nước qua biểu bì (TEWL)

Cơ chế hoạt động

Khi được sử dụng trong công thức mỹ phẩm, Glyceryl Myristate tập trung tại bề mặt giữa các giọt dầu và nước, giúp giảm căng bề mặt (surface tension) và ổn định sự phân tán. Cấu trúc phân tử của nó có hai phần: phần dầu (từ chuỗi myristic) hòa tan trong các chất dầu, và phần glycerin (hydrophilic) hòa tan trong nước. Điều này tạo ra một lớp bảo vệ trên da, làm mềm mại và giữ ẩm mà không gây cảm giác bết hoặc nặng nề.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy các ester glycerin từ axit myristic có khả năng giữ ẩm hiệu quả, so sánh tương tự với các emollient truyền thống khác. Chúng hoạt động bằng cách hình thành một barrier lipid trên bề mặt da, giảm sự mất nước qua biểu bì (TEWL). Độ an toàn của chất này được xác nhận qua nhiều nghiên cứu độc tính và da liễu, cho thấy nó phù hợp cho cả da nhạy cảm.

Cách Glyceryl Myristate (Glixerin Myristat) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Glyceryl Myristate (Glixerin Myristat)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 2-10% trong công thức, tùy thuộc vào loại sản phẩm và tác dụng mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Làm mềm daNhũ hoá

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1PhenoxyethanolEWG 4STEARIC ACID

So sánh với thành phần khác

Glyceryl Myristate (Glixerin Myristat)vsCETYL ALCOHOL

Glyceryl Myristate là một chất nhũ hóa thực sự, trong khi Cetyl Alcohol là một emollient/thickener phi nhũ hóa. Hai thành phần này thường được sử dụng cùng nhau để tăng cường hiệu suất

Glyceryl Myristate (Glixerin Myristat)vsPOLYSORBATE 60

Cả hai đều là chất nhũ hóa, nhưng Polysorbate 60 là một chất nhũ hóa synthesis có nguồn gốc từ sorbitol, trong khi Glyceryl Myristate là ester glycerin tự nhiên hơn

Glyceryl Myristate (Glixerin Myristat)vsSQUALANE

Glyceryl Myristate là emollient nhũ hóa, Squalane là emollient tự nhiên pure không nhũ hóa. Squalane tập trung vào cấp ẩm trong khi Glyceryl Myristate giúp ổn định công thức

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Dicaprate Hexanediyl 1,2vs 7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)vs Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerinvs Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceridevs Bơ hạt Acrocomia aculeata

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryEWG Skin Deep
  • EU Regulation on Cosmetic Products - Annex III (Allowed Substances)— European Commission
  • Glyceryl Fatty Acid Esters in Cosmetics and Personal Care— European Commission - CosIng Database

CAS: 27214-38-6 / 589-68-4 · EC: 248-329-0 · PubChem: 79050

Bạn có biết?

Glyceryl Myristate được lấy cảm hứng từ các thành phần tự nhiên trong dầu cọ và dầu dừa, giúp mỹ phẩm trở nên bền vững hơn

Các ester glycerin như Glyceryl Myristate được sử dụng từ hàng thập kỷ trong ngành thực phẩm trước khi được áp dụng trong mỹ phẩm, cho thấy mức độ an toàn cao của chúng

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Glyceryl Myristate (Glixerin Myristat)

Hautzart Wildrose
CD Deo

Hautzart Wildrose

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)

7-DEHYDROCHOLESTEROL

2
Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerin

ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS

Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)

ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT

4
Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

1
Bơ hạt Acrocomia aculeata

ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER