GLYCERYL MYRISTATE
Glyceryl Myristate là một ester dầu hóa học được tạo thành từ glycerin và axit myristic, đóng vai trò chính yếu như chất nhũ hóa và làm mềm da. Thành phần này giúp kết hợp các chất dầu và nước trong công thức mỹ phẩm, tạo ra kết cấu mịn mà. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dưỡng da, kem chống nắng và mỹ phẩm trang điểm để cải thiện độ bám dính và cảm giác trên da.
Công thức phân tử
C17H34O4
Khối lượng phân tử
302.4 g/mol
Tên IUPAC
2,3-dihydroxypropyl tetradecanoate
CAS
27214-38-6 / 589-68-4
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Quy
Glyceryl Myristate là một ester của glycerin và axit myristic (axit béo C14), được sản xuất thông qua quá trình synthesis hóa học. Đây là một chất nhũ hóa phi ion tự nhiên, có khả năng kết hợp mạnh mẽ giữa pha dầu và pha nước. Thành phần này được sử dụng trong cả công thức oil-in-water (O/W) và water-in-oil (W/O), mang lại độ ổn định cao cho sản phẩm. Về mặt an toàn, Glyceryl Myristate được công nhận là an toàn bởi các cơ quan quản lý mỹ phẩm toàn cầu và hiếm khi gây dị ứng hay kích ứng da. Nó thường được kết hợp với các chất nhũ hóa khác như Cetyl Alcohol để tăng hiệu suất ổn định công thức.
Khi được sử dụng trong công thức mỹ phẩm, Glyceryl Myristate tập trung tại bề mặt giữa các giọt dầu và nước, giúp giảm căng bề mặt (surface tension) và ổn định sự phân tán. Cấu trúc phân tử của nó có hai phần: phần dầu (từ chuỗi myristic) hòa tan trong các chất dầu, và phần glycerin (hydrophilic) hòa tan trong nước. Điều này tạo ra một lớp bảo vệ trên da, làm mềm mại và giữ ẩm mà không gây cảm giác bết hoặc nặng nề.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy các ester glycerin từ axit myristic có khả năng giữ ẩm hiệu quả, so sánh tương tự với các emollient truyền thống khác. Chúng hoạt động bằng cách hình thành một barrier lipid trên bề mặt da, giảm sự mất nước qua biểu bì (TEWL). Độ an toàn của chất này được xác nhận qua nhiều nghiên cứu độc tính và da liễu, cho thấy nó phù hợp cho cả da nhạy cảm.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 2-10% trong công thức, tùy thuộc vào loại sản phẩm và tác dụng mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối
Công dụng:
Glyceryl Myristate là một chất nhũ hóa thực sự, trong khi Cetyl Alcohol là một emollient/thickener phi nhũ hóa. Hai thành phần này thường được sử dụng cùng nhau để tăng cường hiệu suất
Cả hai đều là chất nhũ hóa, nhưng Polysorbate 60 là một chất nhũ hóa synthesis có nguồn gốc từ sorbitol, trong khi Glyceryl Myristate là ester glycerin tự nhiên hơn
Glyceryl Myristate là emollient nhũ hóa, Squalane là emollient tự nhiên pure không nhũ hóa. Squalane tập trung vào cấp ẩm trong khi Glyceryl Myristate giúp ổn định công thức
CAS: 27214-38-6 / 589-68-4 · EC: 248-329-0 · PubChem: 79050
Bạn có biết?
Glyceryl Myristate được lấy cảm hứng từ các thành phần tự nhiên trong dầu cọ và dầu dừa, giúp mỹ phẩm trở nên bền vững hơn
Các ester glycerin như Glyceryl Myristate được sử dụng từ hàng thập kỷ trong ngành thực phẩm trước khi được áp dụng trong mỹ phẩm, cho thấy mức độ an toàn cao của chúng
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS
ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER