GLYCERYL PALMITATE/STEARATE vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride
✓ Có thể dùng cùng nhau
🧪
Chưa có ảnh
CAS
68002-71-1
CAS
68990-58-9
| GLYCERYL PALMITATE/STEARATE | Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | GLYCERYL PALMITATE/STEARATE | Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | — | 2/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da | Làm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|