Glyceryl Sesquioleate vs SODIUM STEAROYL LACTYLATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
90605-02-0
CAS
25383-99-7 / 18200-72-1
| Glyceryl Sesquioleate GLYCERYL SESQUIOLEATE | SODIUM STEAROYL LACTYLATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glyceryl Sesquioleate | SODIUM STEAROYL LACTYLATE |
| Phân loại | Làm mềm | Khác |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 2/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Làm mềm da, Nhũ hoá | Nhũ hoá |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý | An toàn | An toàn |