Glyceryl Sesquioleate
GLYCERYL SESQUIOLEATE
Glyceryl Sesquioleate là một ester dầu thực vật được tạo thành từ axit oleic (9-Octadecenoic) và glycerin theo tỷ lệ 3:2. Thành phần này hoạt động như một chất nhũ hóa và làm mềm mại da, giúp cải thiện kết cấu sản phẩm. Nó được sử dụng rộng rãi trong các công thức kem, lotion và serum để tăng cường độ ẩm và mục hàng hóa.
CAS
90605-02-0
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt sử dụng trong EU với quy
Tổng quan
Glyceryl Sesquioleate là một ester phức hợp được tạo từ axit oleic (một axit béo có nguồn gốc từ dầu thực vật như dầu oliu, dầu hạt nho) và glycerin. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó hoạt động hiệu quả như một chất nhũ hóa và làm mềm mại, tạo độ ổn định cho công thức trong khi cung cấp lợi ích dưỡng ẩm cho da. Thành phần này được ưa chuộng trong công nghiệp mỹ phẩm vì khả năng cân bằng độ kết cấu và tính hiệu quả của nó.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cải thiện độ ẩm và mềm mại da
- Tăng cường khả năng nhũ hóa và ổn định công thức
- Giảm mất nước qua da
- Tạo cảm giác mịn màng trên da
- Hỗ trợ hấp thụ các thành phần khác
Cơ chế hoạt động
Glyceryl Sesquioleate hoạt động bằng cách tạo lớp chắn giữa da và môi trường bên ngoài, giảm mất nước qua da (TEWL). Các phân tử ester có cấu trúc ampiphilic (vừa yêu nước vừa sợ nước), cho phép chúng liên kết với các thành phần khác nhau trong công thức, tạo ra một nhũ hóa ổn định. Trên da, nó tạo cảm giác mịn màng, dễ chịu mà không gây tắc lỗ hoặc cảm giác bết dính.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về các chất nhũ hóa ester của axit oleic cho thấy chúng an toàn và hiệu quả trong việc cải thiện hydration da khi sử dụng trong nồng độ 2-10%. Axit oleic và các dẫn xuất của nó đã được chứng minh là có khả năng xuyên da tốt, hỗ trợ hấp thụ các hoạt chất khác. Thành phần này không gây kích ứng đáng kể ở nồng độ sử dụng thông thường trong mỹ phẩm.
Cách Glyceryl Sesquioleate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
2-10% tùy thuộc vào loại sản phẩm (kem dày hơn có thể lên tới 8-10%, lotion nhẹ hơn 2-5%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, tối thiểu một lần
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là chất nhũ hóa, nhưng Glyceryl Sesquioleate là một ester dịch mà Cetyl Alcohol là một rượu béo. Glyceryl Sesquioleate nhẹ hơn và dễ hấp thụ hơn, trong khi Cetyl Alcohol tạo kết cấu dày hơn.
Glycerin là một humectant (hút ẩm từ không khí), trong khi Glyceryl Sesquioleate là một emollient (tạo lớp chắn). Chúng hoạt động theo cơ chế khác nhau nhưng bổ sung cho nhau.
Cả hai đều là emollient, nhưng Squalane là một dầu nhẹ tự nhiên, Glyceryl Sesquioleate là một ester tổng hợp. Glyceryl Sesquioleate có khả năng nhũ hóa tốt hơn.
Nguồn tham khảo
- EU CosIng Database - GLYCERYL SESQUIOLEATE— European Commission
- Cosmetic Ingredient Review - Oleic Acid and Derivatives— Cosmetic Ingredient Review Expert Panel
- Paula's Choice - Emollients and Moisturizers in Skincare— Paula Begoun
CAS: 90605-02-0 · EC: 292-399-5
Bạn có biết?
Axit oleic là một trong những axit béo chiếm đa số trong dầu oliu, loại dầu được sử dụng trong ẩm thực và chăm sóc da từ hàng ngàn năm
Glyceryl Sesquioleate là một ví dụ tốt của cách tăng cường một thành phần tự nhiên thành một chất nhũ hóa hiệu quả hơn thông qua hóa học
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ADEPS BOVIS
AGARICUS BISPORUS CAP/STEM EXTRACT
ALLANBLACKIA STUHLMANNII SEED BUTTER