CAS
31566-31-1
CAS
52292-17-8
| GLYCERYL STEARATE | Isosteareth-20 (Polyethylene Glycol Isostearyl Ether) ISOSTEARETH-20 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | GLYCERYL STEARATE | Isosteareth-20 (Polyethylene Glycol Isostearyl Ether) |
| Phân loại | Làm mềm | Tẩy rửa |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Nhũ hoá | Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Glyceryl Stearate là một emulsifier tự nhiên, trong khi Isosteareth-20 là tổng hợp. Glyceryl Stearate an toàn hơn nhưng khả năng nhũ hóa yếu hơn.