2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnIsosteareth-20 (Polyethylene Glycol Isostearyl Ether)
Tẩy rửaEU ✓

Isosteareth-20 (Polyethylene Glycol Isostearyl Ether)

ISOSTEARETH-20

Isosteareth-20 là một chất nhũ hóa và hoạt chất bề mặt nonionic được tạo từ chuỗi polyethylene glycol kết hợp với acid béo isostearic. Thành phần này có khả năng ổn định hỗn hợp dầu-nước rất tốt, giúp kết dính các thành phần không tương thích với nhau trong công thức mỹ phẩm. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm kem, lotion và serum để tạo độ mềm mượt và thẩm thấu cao. Đây là một trong những chất nhũ hóa an toàn và nhẹ nhàng, phù hợp với nhiều loại da.

Cấu trúc phân tử ISOSTEARETH-20

PubChem (NIH)

CAS

52292-17-8

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Nghị định (EC) 1223/

Tổng quan

Isosteareth-20 là một polyethylene glycol ether (PEG) nonionic surfactant được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm. Thành phần này được tạo bằng cách phản ứng polyethylene glycol với acid béo isostearic (một acid béo nhánh dẫn xuất từ dầu tự nhiên). Nó có số PEG monomers là 20, tạo ra một phân tử vừa phải có khả năng hoà hợp tốt với cả dầu lẫn nước. Nhờ bản chất amphoteric, Isosteareth-20 hoạt động như một lực kéo giữa các phân tử không tương thích, làm cho nó trở thành một emulsifier lý tưởng. So với các surfactant mạnh hơn, nó rất nhẹ nhàng và không làm tổn hại rào cản bảo vệ tự nhiên của da. Chính vì lý do này, nó được ưa chuộng trong các sản phẩm skincare cao cấp. Thành phần này thường được tìm thấy trong các công thức kem dưỡng, lotion tay, serum, và thậm chí cả mỹ phẩm trang điểm như nền tảng lỏng. Nó cũng có tác dụng phụ là một humectant yếu, giúp giữ ẩm cho da trong một mức độ nhất định.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Nhũ hóa mạnh mẽ: tạo các nhũ tương ổn định giữa dầu và nước
  • Cải thiện độ thẩm thấu của sản phẩm vào da
  • Tạo cảm giác mặt mịn mượt và không nhờn
  • Giúp bảo quản công thức mỹ phẩm lâu hơn
  • Hoạt động nhẹ nhàng, phù hợp với da nhạy cảm

Lưu ý

  • Có thể gây khô da nếu sử dụng nồng độ quá cao
  • Ở một số trường hợp hiếm gặp, có thể gây kích ứng cho da cực kỳ nhạy cảm
  • Không nên sử dụng quá 5% trong công thức để tránh cảm giác bìn bụi trên da

Cơ chế hoạt động

Isosteareth-20 hoạt động bằng cách định hướng lại các phân tử dầu và nước. Phần hydrophilic (thích nước) của phân tử Isosteareth-20 hướng về phía nước, trong khi phần lipophilic (thích dầu) hướng về phía dầu. Quá trình này được gọi là hydrophilic-lipophilic balance (HLB), cho phép tạo ra một nhũ tương bền vững trong công thức. Khi bôi lên da, Isosteareth-20 giúp phân tán các tinh dầu dưỡng và các hoạt chất khác đều trên bề mặt da. Nó cũng có khả năng mở nhẹ các lỗ chân lông, tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần dưỡng khác. Do tính chất nhẹ nhàng, nó không phá hủy lipid tự nhiên trên da như các surfactant mạnh khác, giúp duy trì độ ẩm tự nhiên.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review Panel (CIR) đã kết luận rằng Isosteareth-20 là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm với nồng độ phù hợp (thường dưới 5%). Các thử nghiệm in vitro và in vivo cho thấy rằng thành phần này không gây kích ứng da đáng kể ở nồng độ sử dụng điển hình. Một nghiên cứu được công bố trong Journal of Cosmetic Science so sánh Isosteareth-20 với các emulsifier khác cho thấy nó có khả năng tạo nhũ tương bền vững với độ kích ứng tối thiểu. Các thuộc tính humectant yếu của nó cũng được xác nhận, với khả năng giữ ẩm độc lập khoảng 5-10% so với glycerin.

Cách Isosteareth-20 (Polyethylene Glycol Isostearyl Ether) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Isosteareth-20 (Polyethylene Glycol Isostearyl Ether)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Trong công thức mỹ phẩm, nồng độ điển hình là 2-5%. Nồng độ dưới 2% có thể không đủ để nhũ hóa hiệu quả, trong khi nồng độ trên 5% có thể gây cảm giác bề mặt bẩn hoặc khô.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong sản phẩm dưỡng da mà không có rủi ro tích lũy

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Isosteareth-20 (Polyethylene Glycol Isostearyl Ether)vsPOLYSORBATE 80

Cả hai đều là surfactant nonionic, nhưng Polysorbate 80 mạnh hơn và có khả năng làm sạch mạnh hơn. Isosteareth-20 nhẹ nhàng hơn và phù hợp hơn cho skincare.

Isosteareth-20 (Polyethylene Glycol Isostearyl Ether)vsCETEARETH-20

Ceteareth-20 là một emulsifier tương tự nhưng được tạo từ cetyl/stearyl alcohol. Isosteareth-20 có khả năng thẩm thấu tốt hơn nhờ chuỗi isoalkyl.

Isosteareth-20 (Polyethylene Glycol Isostearyl Ether)vsGLYCERYL STEARATE

Glyceryl Stearate là một emulsifier tự nhiên, trong khi Isosteareth-20 là tổng hợp. Glyceryl Stearate an toàn hơn nhưng khả năng nhũ hóa yếu hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review Panel (CIR)European Commission Cosmetics Regulation DatabasePersonalCare.ILSGlobal.com
  • Safety Assessment of Polysorbates and Polyethylene Glycol— International Journal of Toxicology
  • Cosmetic Ingredient Review: Polyethylene Glycol Ethers— Cosmetic Ingredient Review Panel
  • EU Regulation on Cosmetic Products— European Commission
  • Nonionic Surfactants in Skincare Formulation— Journal of Cosmetic Science

CAS: 52292-17-8

Bạn có biết?

Số '20' trong tên Isosteareth-20 đề cập đến số lượng đơn vị ethylene oxide (EO) được gắn vào phân tử, điều này quyết định khả năng hòa tan trong nước và tính chất của emulsifier

Isosteareth-20 được tạo bằng cách sử dụng phương pháp ethoxylation, quá trình này tương tự như cách tạo ra nước rửa tay khô (sanitizer) nhưng với một kết quả cuối cùng hoàn toàn khác

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Isosteareth-20 (Polyethylene Glycol Isostearyl Ether)

Oogmake-up reinigingslotion
Nivea

Oogmake-up reinigingslotion

Có theo dõi giá
Nivea Men Roll-On Magnesium 50ml
BRYNILD GRUPPEN AS

Nivea Men Roll-On Magnesium 50ml

Có theo dõi giá
Nivea Roll-On Magnesium 50ml
BRYNILD GRUPPEN AS

Nivea Roll-On Magnesium 50ml

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE