GLYCERYL STEARATE vs Sorbitan Trioleate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
31566-31-1
Công thức phân tử
C60H108O8
Khối lượng phân tử
957.5 g/mol
CAS
26266-58-0
| GLYCERYL STEARATE | Sorbitan Trioleate SORBITAN TRIOLEATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | GLYCERYL STEARATE | Sorbitan Trioleate |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Nhũ hoá | Nhũ hoá |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là chất nhũ hoá an toàn, nhưng Glyceryl Stearate thường được sử dụng nhiều hơn trong các công thức ưa nước, trong khi Sorbitan Trioleate tốt hơn cho các công thức ưa dầu