SORBITAN TRIOLEATE
Sorbitan Trioleate là một chất nhũ hoá không ionogenic được tạo từ sorbitol và axit oleic, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm. Nó hoạt động như một chất hỗ trợ nhũ hoá, giúp ổn định hỗn hợp dầu-nước trong các công thức. Thành phần này được coi là an toàn và hiền lành với da, với khả năng tương thích tốt với hầu hết các thành phần mỹ phẩm khác.
Công thức phân tử
C60H108O8
Khối lượng phân tử
957.5 g/mol
Tên IUPAC
[(2R)-2-[(2R,3R,4S)-4-hydroxy-3-[(Z)-octadec-9-enoyl]oxyoxolan-2-yl]-2-[(Z)-octadec-9-enoyl]oxyethyl] (Z)-octadec-9-enoate
CAS
26266-58-0
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Sorbitan Trioleate là một sorbitan ester được tổng hợp từ anhydro-D-glucitol (sorbitol) và axit oleic. Đây là một chất nhũ hoá không ionogenic (nonpolar) thuộc nhóm Span emulsifiers, được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm để tạo và ổn định các nhũ tương W/O (water-in-oil). Với mức độ HLB (Hydrophilic-Lipophilic Balance) thấp, nó có khả năng giữ ổn định các công thức dầu-nước, đặc biệt là những sản phẩm có nồng độ dầu cao.
Sorbitan Trioleate hoạt động bằng cách định hướng các phân tử của nó ở giao diện giữa dầu và nước, với phần đầu thân thiện với nước (hydrophilic) hướng ra phía nước và phần đuôi thích dầu (lipophilic) hướng vào dầu. Điều này giảm thiểu sức căng bề mặt và cho phép các giọt dầu nhỏ phân tán đều trong pha nước. Khi đưa lên da, nó tạo thành một lớp phim mỏng giúp khóa ẩm và cung cấp cảm giác mềm mượt, không gây cảm giác bết dính.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về an toàn của sorbitan ester cho thấy chúng có mức độ độc tính thấp, không gây kích ứng da đáng kể ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm (thường 1-10%). Sorbitan Trioleate đặc biệt được đánh giá là an toàn cho da nhạy cảm vì nó không chia tách thành các thành phần tích cực gây kích ứng như một số chất nhũ hoá khác. Các báo cáo từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) panel xác nhận tính an toàn của các sorbitan ester khi sử dụng dưới dạng nhũ hoá trong mỹ phẩm.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 2-10% tùy theo loại công thức và hiệu quả nhũ hoá mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chăm sóc da
Công dụng:
Cả hai đều là chất nhũ hoá, nhưng Polysorbate 80 có HLB cao hơn (14.9 so với 1.8), phù hợp cho nhũ tương O/W (oil-in-water), trong khi Sorbitan Trioleate phù hợp cho W/O
Cả hai đều là chất nhũ hoá an toàn, nhưng Glyceryl Stearate thường được sử dụng nhiều hơn trong các công thức ưa nước, trong khi Sorbitan Trioleate tốt hơn cho các công thức ưa dầu
CAS: 26266-58-0 · EC: 247-569-3 · PubChem: 9920343
Bạn có biết?
Sorbitan Trioleate là một trong những 'Span emulsifiers' - nhóm chất nhũ hoá được tạo ra vào những năm 1950s và vẫn được sử dụng rộng rãi đến ngày nay nhờ tính hiệu quả và an toàn
Tên 'Sorbitan' có nguồn gốc từ 'sorbitol' (chất khởi đầu) và 'tan' từ 'Atlantic' (thương hiệu gốc của chất này)
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS
ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER