Glyceryl Thioglycolate vs Natri Hydroxide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C5H10O4S

Khối lượng phân tử

166.20 g/mol

CAS

30618-84-9

CAS

1310-73-2

Glyceryl Thioglycolate

GLYCERYL THIOGLYCOLATE

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Tên tiếng ViệtGlyceryl ThioglycolateNatri Hydroxide
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/103/10
Gây mụn
Kích ứng4/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Làm duỗi và uốn tóc hiệu quả
  • Giúp tóc mềm mại và dễ định hình
  • Thích hợp cho tóc cứng và khó uốn
  • Tác dụng lâu dài trên cấu trúc tóc
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da đầu nếu để lâu
  • Làm tóc khô và xơ nếu dùng quá thường xuyên
  • Mùi khó chịu, giống như trứng thối
  • Có nguy cơ gây hại nếu tiếp xúc với mắt
  • Không nên dùng trên tóc nhuộm hoặc hư tổn nặng
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất

Nhận xét

Sodium hydroxide là một chất kiềm mạnh được sử dụng trong relaxers, hoạt động khác biệt bằng cách phá vỡ liên kết peptide. Glyceryl thioglycolate chỉ phá vỡ liên kết disulfide.