GLYCERYL THIOGLYCOLATE
Glyceryl Thioglycolate là một chất hoạt động mạnh được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm duỗi và uốn tóc chuyên nghiệp. Đây là một ester của acid thioglycolate và glycerin, có khả năng phá vỡ liên kết disulfide trong cấu trúc tóc. Thành phần này hoạt động bằng cách làm mềm protein keratin trong tóc, cho phép tóc được định hình lại thành dạng thẳng hoặc uốn mong muốn.
Công thức phân tử
C5H10O4S
Khối lượng phân tử
166.20 g/mol
Tên IUPAC
2,3-dihydroxypropyl 2-sulfanylacetate
CAS
30618-84-9
EWG Score
Cần chú ý
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong EU với quy định
Glyceryl Thioglycolate là một thuốc khử từ mạnh được phát triển để sửa đổi cấu trúc protein của tóc. Nó hoạt động trên các liên kết disulfide (bridge S-S) trong keratin, cho phép tóc được duỗi hoặc uốn theo ý muốn. Sản phẩm này được sử dụng rộng rãi trong các salon tóc chuyên nghiệp và một số sản phẩm duỗi/uốn tóc tại nhà.
Khi được áp dụng lên tóc, Glyceryl Thioglycolate xâm nhập vào cortex của sợi tóc và phá vỡ các liên kết disulfide giữa các phân tử keratin. Quá trình này làm mềm cấu trúc tóc, cho phép nó được định hình lại. Sau khi tóc đạt hình dạng mong muốn, một chất oxy hóa (thường là hydrogen peroxide) được sử dụng để tái tạo các liên kết disulfide ở vị trí mới, cố định kiểu dáng vĩnh viễn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu khoa học đã xác nhận rằng thioglycolic acid và các dẫn xuất của nó (như glyceryl thioglycolate) có hiệu quả cao trong việc sửa đổi cấu trúc tóc. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng cho thấy chúng có thể gây tổn thương protein nếu sử dụng quá lâu hoặc quá thường xuyên. Thành phần này được công nhận là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm nếu tuân thủ đúng hướng dẫn.
Nồng độ khuyên dùng
Thường 5-13% trong các sản phẩm duỗi/uốn tóc chuyên nghiệp
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng 1 lần mỗi 6-8 tuần để duy trì hiệu quả, không nên quá thường xuyên
Cả hai đều là các chất khử thioglycolate được sử dụng để duỗi/uốn tóc. Ammonium thioglycolate có pH cao hơn và tác động nhanh hơn, trong khi glyceryl thioglycolate hoạt động nhẹ nhàng hơn.
Sodium hydroxide là một chất kiềm mạnh được sử dụng trong relaxers, hoạt động khác biệt bằng cách phá vỡ liên kết peptide. Glyceryl thioglycolate chỉ phá vỡ liên kết disulfide.
CAS: 30618-84-9 · EC: 250-264-8 · PubChem: 3034372
Bạn có biết?
Mùi khó chịu của glyceryl thioglycolate giống với mùi trứng nước - đây là đặc trưng của tất cả các sản phẩm thioglycolate
Được sử dụng lần đầu tiên năm 1940 và vẫn là tiêu chuẩn vàng trong ngành salon tóc cho đến ngày nay
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE