2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnGlyceryl Thioglycolate
KhácEU ✓

Glyceryl Thioglycolate

GLYCERYL THIOGLYCOLATE

Glyceryl Thioglycolate là một chất hoạt động mạnh được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm duỗi và uốn tóc chuyên nghiệp. Đây là một ester của acid thioglycolate và glycerin, có khả năng phá vỡ liên kết disulfide trong cấu trúc tóc. Thành phần này hoạt động bằng cách làm mềm protein keratin trong tóc, cho phép tóc được định hình lại thành dạng thẳng hoặc uốn mong muốn.

Cấu trúc phân tử GLYCERYL THIOGLYCOLATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C5H10O4S

Khối lượng phân tử

166.20 g/mol

Tên IUPAC

2,3-dihydroxypropyl 2-sulfanylacetate

CAS

30618-84-9

7/10

EWG Score

Cần chú ý

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

4/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phép sử dụng trong EU với quy định

Tổng quan

Glyceryl Thioglycolate là một thuốc khử từ mạnh được phát triển để sửa đổi cấu trúc protein của tóc. Nó hoạt động trên các liên kết disulfide (bridge S-S) trong keratin, cho phép tóc được duỗi hoặc uốn theo ý muốn. Sản phẩm này được sử dụng rộng rãi trong các salon tóc chuyên nghiệp và một số sản phẩm duỗi/uốn tóc tại nhà.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm duỗi và uốn tóc hiệu quả
  • Giúp tóc mềm mại và dễ định hình
  • Thích hợp cho tóc cứng và khó uốn
  • Tác dụng lâu dài trên cấu trúc tóc

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da đầu nếu để lâu
  • Làm tóc khô và xơ nếu dùng quá thường xuyên
  • Mùi khó chịu, giống như trứng thối
  • Có nguy cơ gây hại nếu tiếp xúc với mắt
  • Không nên dùng trên tóc nhuộm hoặc hư tổn nặng

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng lên tóc, Glyceryl Thioglycolate xâm nhập vào cortex của sợi tóc và phá vỡ các liên kết disulfide giữa các phân tử keratin. Quá trình này làm mềm cấu trúc tóc, cho phép nó được định hình lại. Sau khi tóc đạt hình dạng mong muốn, một chất oxy hóa (thường là hydrogen peroxide) được sử dụng để tái tạo các liên kết disulfide ở vị trí mới, cố định kiểu dáng vĩnh viễn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu khoa học đã xác nhận rằng thioglycolic acid và các dẫn xuất của nó (như glyceryl thioglycolate) có hiệu quả cao trong việc sửa đổi cấu trúc tóc. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng cho thấy chúng có thể gây tổn thương protein nếu sử dụng quá lâu hoặc quá thường xuyên. Thành phần này được công nhận là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm nếu tuân thủ đúng hướng dẫn.

Cách Glyceryl Thioglycolate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Glyceryl Thioglycolate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 5-13% trong các sản phẩm duỗi/uốn tóc chuyên nghiệp

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng 1 lần mỗi 6-8 tuần để duy trì hiệu quả, không nên quá thường xuyên

Kết hợp tốt với

AMMONIUM THIOGLYCOLATECetearyl AlcoholEWG 1Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1Natri HydroxideEWG 3

So sánh với thành phần khác

Glyceryl ThioglycolatevsAMMONIUM THIOGLYCOLATE

Cả hai đều là các chất khử thioglycolate được sử dụng để duỗi/uốn tóc. Ammonium thioglycolate có pH cao hơn và tác động nhanh hơn, trong khi glyceryl thioglycolate hoạt động nhẹ nhàng hơn.

Glyceryl ThioglycolatevsSODIUM HYDROXIDE

Sodium hydroxide là một chất kiềm mạnh được sử dụng trong relaxers, hoạt động khác biệt bằng cách phá vỡ liên kết peptide. Glyceryl thioglycolate chỉ phá vỡ liên kết disulfide.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU Cosmetics Regulation (EC) No 1223/2009 - Annex II/IIIINCIDecoder DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) - Expert PanelPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • Thioglycolic Acid and Salts in Cosmetic Products— European Commission - COSING Database
  • Safety Assessment of Thioglycolic Acid Derivatives— FDA - Cosmetics Ingredient Review
  • Hair Permanent Waving and Straightening Agents— INCIDecoder

CAS: 30618-84-9 · EC: 250-264-8 · PubChem: 3034372

Bạn có biết?

Mùi khó chịu của glyceryl thioglycolate giống với mùi trứng nước - đây là đặc trưng của tất cả các sản phẩm thioglycolate

Được sử dụng lần đầu tiên năm 1940 và vẫn là tiêu chuẩn vàng trong ngành salon tóc cho đến ngày nay

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE