Dịch nuôi cấy phytoplacenta đậu tương vs Sáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
90028-76-5
| Dịch nuôi cấy phytoplacenta đậu tương GLYCINE MAX PHYTOPLACENTA CONDITIONED MEDIA | Sáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu ABIES ALBA LEAF CERA | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dịch nuôi cấy phytoplacenta đậu tương | Sáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu |
| Phân loại | Hoạt chất | Hoạt chất |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Dưỡng da, Bảo vệ da | Tạo hương, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
So sánh thêm
Dịch nuôi cấy phytoplacenta đậu tương vs glycerinDịch nuôi cấy phytoplacenta đậu tương vs panthenolDịch nuôi cấy phytoplacenta đậu tương vs niacinamideSáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu vs glycerinSáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu vs squalaneSáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu vs hyaluronic-acid