Hoạt chấtEU ✓

Dịch nuôi cấy phytoplacenta đậu tương

GLYCINE MAX PHYTOPLACENTA CONDITIONED MEDIA

Glycine Max Phytoplacenta Conditioned Media là dịch nuôi cấy thu được từ phytoplacenta (mô nhau thai thực vật) của đậu tương sau nhiều ngày phát triển in vitro. Thành phần này chứa các chất sinh học tích lũy từ quá trình trao đổi chất của tế bào, bao gồm peptide, amino acid, vitamin và các hợp chất hoạt tính khác. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dưỡng tóc và chăm sóc da nhờ khả năng điều hòa, bảo vệ và cải thiện độ ẩm.

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo quy định

Tổng quan

Dịch nuôi cấy phytoplacenta đậu tương là sản phẩm công nghệ sinh học hiện đại, thu được bằng cách nuôi cấy mô nhau thai của đậu tương trong môi trường dinh dưỡng. Sau khi tế bào phát triển trong vài ngày, dịch nuôi cấy này được thu hái chứa một lượng đáng kể các chất sinh học có hoạt tính như peptide nhỏ, amino acid, vitamin nhóm B, và các hợp chất polyphenol. Thành phần này được ứng dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm nhờ tính an toàn cao và hiệu quả điều hòa tự nhiên.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Điều hòa tóc và da hiệu quả, giảm xơ rối
  • Tăng cường độ ẩm tự nhiên, giữ nước trong da
  • Bảo vệ chống oxy hóa nhờ các chất phytonutrient
  • Cải thiện độ mềm mại và tính linh hoạt của tóc
  • Soothing và dịu nhẹ cho da nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Trên da và tóc, dịch nuôi cấy phytoplacenta đậu tương hoạt động theo nhiều cơ chế. Các peptide và amino acid trong thành phần giúp tăng cường khả năng giữ ẩm của tế bào da, cải thiện độ đàn hồi và mềm mại. Các hợp chất isoflavone và polyphenol từ đậu tương có tính chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tổn thương từ tia UV và các gốc tự do. Đối với tóc, thành phần này tạo thành một lớp bảo vệ trên bề mặt sợi tóc, giảm xơ rối, tăng độ bóng và độ mềm mại.

Nghiên cứu khoa học

Nghiên cứu cho thấy rằng các chiết xuất từ đậu tương có khả năng kích thích sản sinh collagen và elastin trong da, cải thiện độ đàn hồi. Isoflavone (genistein, daidzein) trong đậu tương đã được chứng minh có tác dụng chống viêm và chống oxy hóa mạnh. Các peptide thực vật nhỏ dễ thấm sâu vào lớp hi表bì, cung cấp amino acid cần thiết cho sự tái tạo tế bào. Dịch nuôi cấy phytoplacenta có nồng độ các chất hoạt tính này cao hơn các chiết xuất truyền thống, làm tăng hiệu quả chăm sóc.

Cách Dịch nuôi cấy phytoplacenta đậu tương tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dịch nuôi cấy phytoplacenta đậu tương

Biểu bì

Tác động chính

Hạ bì

Kích thích collagen

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng 1-5% trong các sản phẩm dưỡng da và 2-8% trong các sản phẩm chăm sóc tóc

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, phù hợp với tất cả các loại sản phẩm (serum, kem dưỡng, dầu gội)

Công dụng:

Dưỡng tócDưỡng daBảo vệ da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryEFACF (European Federation of Cosmetics Associations)

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.