Glycol Dibehenate (Ethylene Didocosanoate) vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C46H90O4

Khối lượng phân tử

707.2 g/mol

CAS

79416-55-0 / 344-64-8

CAS

9004-61-9

Glycol Dibehenate (Ethylene Didocosanoate)

GLYCOL DIBEHENATE

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtGlycol Dibehenate (Ethylene Didocosanoate)Hyaluronic Axit (HA)
Phân loạiLàm mềmDưỡng ẩm
EWG Score1/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cung cấp độ ẩm và làm mềm mại da, tạo lớp bảo vệ dịu nhẹ
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm, tạo độ mờ tự nhiên và sang trọng
  • Giảm độ bóng, giúp lớp makeup bám vững hơn
  • Điều chỉnh độ nhớt, nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở những người da nhạy cảm với dầu nặng (comedogenic rating 2)
  • Không phù hợp với da mụn hoặc da dầu quá mức
An toàn