GLYCOL DIBEHENATE
Glycol Dibehenate là một ester dầu được tạo từ ethylene glycol và axit behenate (C22), thuộc nhóm các chất làm mềm da (emollient) cao cấp. Thành phần này có khả năng tạo độ mờ đặc biệt, giúp các sản phẩm có kết cấu mịn và mềm mại hơn. Nó cũng đóng vai trò điều chỉnh độ nhớt, tạo cảm giác thoải mái khi sử dụng trên da. Được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp nhờ tính chất an toàn và hiệu quả dưỡng ẩm.
Công thức phân tử
C46H90O4
Khối lượng phân tử
707.2 g/mol
Tên IUPAC
2-docosanoyloxyethyl docosanoate
CAS
79416-55-0 / 344-64-8
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt theo Nghị định (EC) No 12
Glycol Dibehenate là một chất emollient tổng hợp có cấu trúc phân tử dài, được tạo thành từ ethylene glycol kết hợp với axit behenate (có 22 nguyên tử carbon). Đây là một thành phần hiếm gặp nhưng được ưa chuộng trong các công thức mỹ phẩm cao cấp nhờ tính năng đa dụng. Nó vừa cấp ẩm cho da, vừa tạo cảm giác mềm mại, đồng thời cải thiện đáng kể độ bóng và độ mờ của sản phẩm. Glycol Dibehenate thường được sử dụng trong các kem dưỡng, kem BB, sửa chữa khuyết điểm, và các sản phẩm trang điểm cao cấp. Thành phần này có khả năng ổn định công thức hóa học tốt, giúp kéo dài tuổi thọ của sản phẩm mỹ phẩm. Nó không hòa tan trong nước mà tạo một lớp bảo vệ dầu tinh tế trên bề mặt da, không gây cảm giác nặng nề hay khó chịu như các dầu thông thường. Đây là lý do tại sao nó được các nhà sản xuất mỹ phẩm quốc tế lựa chọn để nâng cao chất lượng và hiệu quả của sản phẩm.
Glycol Dibehenate hoạt động bằng cách tạo một lớp occlusiv mỏng manh trên bề mặt da, giúp giữ nước và các chất dưỡng khác không bay hơi. Chuỗi hydrocarbon dài của nó cho phép nó thấm sâu vào stratum corneum (lớp sừng da) mà không gây tắc lỗ chân lông, tạo cảm giác mềm mại và mịn màng. Thành phần này cũng có đặc tính làm giảm độ bóng trên da (matting effect) thông qua cấu trúc tinh thể của nó, giúp phân tán ánh sáng thay vì phản xạ trực tiếp, tạo vẻ ngoài mờ ảo và tự nhiên hơn. Trên khía cạnh công thức, Glycol Dibehenate hoạt động như một điều chỉnh độ nhớt (rheology modifier), giúp tăng độ sánh hoặc giảm độ lỏng của sản phẩm tùy vào nồng độ sử dụng. Nó cũng tăng cường sự ổn định của các hạt pigment và công thức nhũ tương, đảm bảo sản phẩm không bị tách lớp hoặc thay đổi kết cấu trong quá trình bảo quản.
Công dụng:
CAS: 79416-55-0 / 344-64-8 · EC: 279-153-2 · PubChem: 44150672
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS
ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER