Glycol Diethylhexanoate vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C18H34O4

Khối lượng phân tử

314.5 g/mol

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Glycol Diethylhexanoate

GLYCOL DIETHYLHEXANOATE

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtGlycol DiethylhexanoateDimethicone
Phân loạiDưỡng ẩmLàm mềm
EWG Score2/103/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cải thiện độ mịn và mềm mại của da
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm và dưỡng ẩm sâu
  • Giúp công thức có kết cấu nhẹ nhàng, dễ thẩm thấu
  • Kiểm soát độ nhớp và cải thiện cảm giác trên da
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông nhẹ ở da nhạy cảm hoặc dễ mụn
  • Người da rất nhạy cảm nên test thử trước khi sử dụng
  • Nên tránh dùng quá liều cao để tránh tích tụ trên da
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Glycol Diethylhexanoate nhẹ hơn và có cảm giác tự nhiên hơn, trong khi Dimethicone cung cấp độ mịn lâu dài hơn và kiểm soát độ nhớp tốt hơn